TanTrang.comTân Trang
Làm mới xe máy và ô tô

Dán phim cách nhiệt ô tô: đọc thông số VLT, IR, UV và chọn độ tối đúng quy định

Dán phim cách nhiệt ô tô: các loại phim, cách đọc thông số VLT, IR, UV, TSER, chọn độ tối cho kính lái theo quy định an toàn, thay phim cũ bong bóng và chọn tiệm.

Interior view from the back seat of a car as an installer squeegees a tint film onto the rear side window, tropical noon sunlight filtering through, Bac Ninh workshop, warm tones

Dán phim cách nhiệt ô tô là dán một lớp màng mỏng lên mặt trong kính để giảm nhiệt, chặn tia cực tím và giảm chói. Chọn phim nên dựa vào bốn thông số: VLT (tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy đi qua, càng thấp càng tối), IR (tỷ lệ cản tia hồng ngoại), UV (tỷ lệ cản tia cực tím) và TSER (tổng năng lượng mặt trời bị cản). Phim tối không đồng nghĩa với phim mát.

Với kính chắn gió phía trước và kính hai bên hàng ghế lái, độ tối ảnh hưởng trực tiếp tới tầm nhìn, nhất là ban đêm và trời mưa, đồng thời liên quan tới yêu cầu về kính trong quy chuẩn kỹ thuật và kiểm định. Vì vậy chọn độ tối cho các kính này phải ưu tiên an toàn và hỏi trạm đăng kiểm về yêu cầu hiện hành.

Bài này giải thích các loại phim, cách đọc bảng thông số, chọn độ tối cho từng vị trí kính, dấu hiệu phim cũ cần thay và những điều nên hỏi khi chọn tiệm.

Các loại phim cách nhiệt phổ biến

Phim cách nhiệt được phân theo công nghệ tạo khả năng cản nhiệt. Mỗi loại có đặc tính riêng mà bạn nên biết trước khi nghe tư vấn.

Loại phimCơ chếƯu điểmHạn chế
Phim nhuộm màuLớp màu hấp thụ ánh sángRẻ, giảm chóiCản nhiệt kém, dễ bạc màu, chuyển tím sau thời gian dài
Phim kim loạiLớp kim loại mỏng phản xạ nhiệtCản nhiệt tốt, bền màuCó thể ảnh hưởng tín hiệu điện thoại, định vị, thu phí tự động; nhìn bóng như gương
Phim carbonHạt carbon hấp thụ hồng ngoạiKhông gây nhiễu sóng, màu mờ đẹpCản nhiệt ở mức trung bình đến khá
Phim ceramic (gốm)Hạt gốm siêu mịn cản hồng ngoạiCản nhiệt tốt cả khi độ tối thấp, không nhiễu sóng, trongGiá cao hơn; chất lượng khác nhau nhiều giữa các dòng
Phim đa lớp quang họcNhiều lớp màng mỏng phản xạ chọn lọcCản nhiệt cao mà vẫn trongGiá cao, cần thợ thi công kỹ

Tên gọi trên thị trường có thể chồng chéo, ví dụ một dòng phim vừa có carbon vừa có hạt gốm. Đừng chỉ dựa vào chữ "ceramic" trên bao bì; hãy xem bảng thông số kỹ thuật và đo thực tế khi có thể.

Đọc thông số phim: con số nào thật sự quan trọng

VLT cho biết phim tối đến đâu. VLT là tỷ lệ phần trăm ánh sáng nhìn thấy đi qua kính đã dán phim. VLT càng thấp, kính càng tối, nhìn từ ngoài vào càng khó thấy trong xe nhưng nhìn từ trong ra cũng tối theo, nhất là ban đêm.

IR cho biết khả năng cản tia hồng ngoại. Tia hồng ngoại gây cảm giác nóng rát trên da. Nhiều nhà sản xuất ghi tỷ lệ cản IR ở một dải bước sóng hẹp nơi phim làm tốt nhất, nên con số rất cao. Đây là số tham khảo, không phản ánh toàn bộ lượng nhiệt bị cản.

TSER là con số tổng quát hơn. TSER đo tổng năng lượng mặt trời bị cản, gồm cả ánh sáng nhìn thấy, hồng ngoại và tử ngoại. Khi so sánh hai loại phim, TSER thường phản ánh cảm giác mát thực tế tốt hơn IR.

UV gần như phim nào cũng cản tốt. Phần lớn phim chất lượng cản tia cực tím ở mức rất cao, giúp bảo vệ da và giảm bạc màu nội thất. Đây không còn là điểm khác biệt lớn giữa các dòng tốt.

Độ phản quang ngoài và trong. Phim phản quang cao trông như gương từ bên ngoài, ban đêm có thể gây phản chiếu đèn trong xe lên kính, làm khó nhìn. Hỏi tiệm thông số phản quang và xem mẫu thật vào buổi tối nếu có thể.

Chọn độ tối cho từng vị trí kính: an toàn trước, thẩm mỹ sau

Kính chắn gió phía trước là nơi người lái nhìn đường liên tục, kể cả trong mưa, sương mù và ban đêm. Phim quá tối ở đây làm giảm khả năng nhận ra người đi bộ mặc đồ tối, ổ gà, vật cản trên đường. Quy chuẩn kỹ thuật về kính ô tô và các yêu cầu kiểm định có quy định về độ trong suốt của kính chắn gió và kính phía trước tầm nhìn người lái. Con số cụ thể có thể được sửa đổi, vì vậy hãy hỏi trạm đăng kiểm hoặc tra quy chuẩn hiện hành trước khi chọn phim cho các vị trí này. Tân Trang không ghi số phần trăm cụ thể để tránh dẫn sai.

Kính hai bên hàng ghế lái cũng ảnh hưởng tới tầm nhìn gương chiếu hậu và quan sát khi chuyển làn, quay đầu. Phim quá tối khiến người lái phải hạ kính mới nhìn rõ trong đêm mưa, rất bất tiện và nguy hiểm.

Kính hai bên phía sau và kính hậu thường được chọn tối hơn để che nắng cho hàng ghế sau và tăng riêng tư. Ngay cả ở đây, hãy nghĩ đến lúc lùi xe ban đêm trong hẻm tối: kính hậu quá tối khiến bạn phụ thuộc hoàn toàn vào camera.

Một lời khuyên thực tế: ưu tiên phim có TSER cao với VLT vừa phải cho kính phía trước. Phim gốm hoặc đa lớp tốt có thể mát rõ rệt mà vẫn trong, nên bạn không phải đánh đổi tầm nhìn để lấy cảm giác mát.

Dấu hiệu phim cũ cần thay

Phim cách nhiệt có tuổi thọ. Trên xe cũ, phim xuống cấp không chỉ xấu mà còn làm giảm tầm nhìn. Những dấu hiệu sau nghĩa là đã đến lúc thay:

  • Bong bóng khí, phồng rộp lan rộng, nhất là ở kính hậu; thường do keo lão hoá dưới nhiệt.
  • Phim chuyển màu tím hoặc nâu, dấu hiệu lớp màu nhuộm đã phân huỷ.
  • Bong mép, nhăn góc, bụi lọt vào giữa phim và kính.
  • Trầy xước dày đặc ở kính cửa do nâng hạ kính nhiều năm, nhìn ban đêm thấy loá.
  • Tầm nhìn ban đêm kém rõ rệt so với trước, phải hạ kính để nhìn gương chiếu hậu.
  • Xe mua lại không rõ loại phim và bạn muốn biết chính xác độ tối kính lái trước khi đi đăng kiểm.

Bóc phim cũ nên để thợ làm, đặc biệt ở kính hậu có dây sấy kính. Dây sấy là những vạch dẫn điện in trên mặt trong kính; dùng dao cạo hoặc bóc giật mạnh có thể làm đứt dây, mất chức năng sấy kính khi trời mưa lạnh. Thợ thường dùng hơi nước nóng và dung dịch tẩy keo để bóc từ từ, sau đó làm sạch hết keo trước khi dán phim mới.

Quy trình dán phim chuẩn và những ngày đầu sau khi dán

Biết quy trình giúp bạn nhận ra tiệm làm kỹ hay làm vội. Một lần dán bài bản thường gồm:

  1. Kiểm tra kính và dây sấy, báo trước những vết nứt, vết đá văng.
  2. Che chắn nội thất như táp-lô, loa cửa, ghế để nước dung dịch không thấm vào điện và nỉ.
  3. Vệ sinh kính kỹ cả hai mặt, cạo sạch bụi cứng ở mặt trong.
  4. Cắt và tạo dáng phim ở mặt ngoài kính, dùng nhiệt để phim cong theo kính, nhất là kính chắn gió và kính hậu cong nhiều.
  5. Dán vào mặt trong với dung dịch, gạt nước và bọt khí ra ngoài bằng gạt chuyên dụng.
  6. Xử lý mép sát viền, không để hở nhiều làm lọt sáng, không dán đè lên gioăng.
  7. Kiểm tra cuối dưới ánh sáng, phát hiện bụi và bọt lớn.

Những ngày đầu, tiệm thường dặn không hạ kính cửa trong một khoảng thời gian để keo ổn định, không lau mặt trong kính mạnh tay. Vết mờ hơi nước hoặc bọt nhỏ li ti là nước còn lại, thường tự hết sau vài ngày nắng. Bọt có hạt bụi bên trong thì không tự hết, cần báo tiệm xử lý.

Những hiểu lầm thường gặp về phim cách nhiệt

Phim tối thì ban đêm người ngoài không nhìn được vào trong. Ban ngày, bên ngoài sáng hơn trong xe nên phim tối che tốt. Ban đêm, khi bật đèn trần hay màn hình sáng trong xe, tình thế đảo ngược: người ngoài có thể nhìn vào khá rõ, còn người lái nhìn ra lại khó hơn. Độ riêng tư của phim phụ thuộc chênh lệch ánh sáng hai bên kính.

Phim cách nhiệt giúp kính chống trộm, chống vỡ. Phim cách nhiệt thông thường khá mỏng, mục đích chính là cản nhiệt và tia cực tím. Nó có thể giữ bớt mảnh kính khi kính vỡ, nhưng không phải phim an ninh dày chuyên dụng và không nên được coi là biện pháp chống trộm.

Phim đắt nhất là phim tốt nhất cho mọi xe. Phim tốt nhất là phim phù hợp nhu cầu: xe đỗ ngoài trời cả ngày ở miền Nam cần cản nhiệt cao, xe chủ yếu chạy đêm cần kính lái trong. Chọn đúng thông số cho từng vị trí kính quan trọng hơn chọn dòng đắt nhất cho cả xe.

Dán hai lớp phim cho mát hơn. Dán chồng hai lớp làm độ trong suốt giảm mạnh, dễ vượt giới hạn cho phép ở kính phía trước, và mặt tiếp giáp giữa hai lớp dễ sinh bọt, bong. Muốn mát hơn, chọn một lớp phim có TSER cao hơn thay vì chồng lớp.

Phim chặn tia cực tím rồi thì không cần che nắng. Phim giảm tia cực tím và nhiệt qua kính, nhưng nắng chiếu thẳng lâu vẫn làm táp-lô và ghế nóng lên. Tấm che nắng kính lái khi đỗ xe vẫn giúp nội thất bền hơn.

Chọn tiệm và đọc phiếu bảo hành

Phim tốt dán ẩu vẫn hỏng nhanh, nên tiệm quan trọng không kém loại phim. Hỏi tiệm cho xem mẫu phim lắp trên khung kính và nếu có, đo VLT bằng thiết bị đo ngay tại chỗ. Một số tiệm có đèn hồng ngoại để bạn cảm nhận chênh lệch nhiệt qua mẫu phim, cách này trực quan hơn mọi con số.

Những câu cần hỏi: loại phim cụ thể cho từng vị trí kính, VLT và TSER của từng loại, phim có gây nhiễu sóng không, có cắt phim trên xe hay cắt sẵn bằng máy, xử lý dây sấy kính hậu thế nào, thời gian không hạ kính và bảo hành gồm những lỗi nào như bong bóng, bong mép, phai màu.

Phiếu bảo hành nên ghi rõ loại phim, vị trí dán, ngày dán và điều kiện. Hãy giữ phiếu cùng hoá đơn; khi bán xe, người mua cũng muốn biết loại phim đang dán.

Giá dán phim phụ thuộc loại phim, kích thước và số kính, độ cong của kính chắn gió, có bóc phim cũ hay không. Đừng chỉ so tổng tiền; so theo loại phim và thông số cho từng kính.

Câu hỏi thường gặp

Phim càng tối thì càng mát phải không?

Không hẳn. Độ tối chỉ cản ánh sáng nhìn thấy, trong khi phần lớn nhiệt đến từ tia hồng ngoại. Phim gốm hoặc đa lớp tốt có thể cản nhiệt nhiều hơn một phim nhuộm màu tối hơn hẳn. Khi so sánh, nhìn chỉ số TSER và cảm nhận qua đèn thử nhiệt thay vì chỉ nhìn màu.

Dán phim cách nhiệt có làm xe khó qua đăng kiểm không?

Có thể nếu kính chắn gió hoặc kính phía trước tầm nhìn người lái bị dán phim tối quá mức quy chuẩn cho phép, hoặc phim làm biến dạng hình ảnh. Trước khi dán, hỏi trạm đăng kiểm về yêu cầu hiện hành và nói với tiệm để chọn phim phù hợp cho các vị trí này.

Phim kim loại có làm mất sóng điện thoại không?

Phim có lớp kim loại có thể làm suy giảm tín hiệu điện thoại, định vị hay thiết bị thu phí tự động dán trên kính, mức độ tuỳ loại phim và vị trí. Nếu xe phụ thuộc nhiều vào các tín hiệu này, phim gốm hoặc carbon là lựa chọn ít rủi ro hơn.

Có tự dán phim cách nhiệt tại nhà được không?

Về lý thuyết có, với kính phẳng nhỏ. Thực tế kính ô tô cong, phải tạo dáng phim bằng nhiệt, và rất khó tránh bụi ở môi trường nhà ở. Kết quả tự dán thường có bọt, nhăn mép. Kính hậu có dây sấy và kính chắn gió cong nhiều càng nên để thợ.

Phim cách nhiệt có giúp giảm tiêu hao nhiên liệu không?

Phim giảm lượng nhiệt vào khoang xe nên điều hoà làm mát nhanh hơn và ít phải chạy mạnh, nhất là khi xe đỗ nắng. Mức tiết kiệm phụ thuộc nhiều yếu tố như loại phim, khí hậu, thói quen dùng điều hoà, nên khó đưa ra một con số chung.

Kính chắn gió đã có lớp cách nhiệt sẵn từ nhà máy thì có cần dán thêm không?

Một số xe có kính chắn gió hấp thụ nhiệt hoặc có lớp phủ sẵn. Dán thêm phim lên kính này có thể làm tổng độ trong suốt giảm hơn bạn nghĩ. Hãy đo VLT của kính trước và sau khi áp mẫu phim, và tham khảo tiệm về khả năng tương thích.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.